43.3%5.3%261
45.9%91%4,454
42.9%0.1%7
47.3%3%146
33.3%0.1%3
41.7%1.7%84
45.9%97.7%4,781
44%2.4%116
47.4%29.6%1,451
45.2%67.4%3,301
44.5%59.4%2,908
47.8%39.8%1,947
38.5%0.3%13
Chuẩn Xác
0%0%1
45.3%51.4%2,514
47.2%38.9%1,905
45.2%13.9%682
0%0%0
45.6%49.3%2,411
46.4%9.5%466
33.3%0.1%3
46.6%30.8%1,506
Cảm Hứng
45.7%97%4,748
45.7%99.9%4,890
44.8%63.3%3,100
Mảnh ngọc
43.3%5.3%261
45.9%91%4,454
42.9%0.1%7
47.3%3%146
33.3%0.1%3
41.7%1.7%84
45.9%97.7%4,781
44%2.4%116
47.4%29.6%1,451
45.2%67.4%3,301
44.5%59.4%2,908
47.8%39.8%1,947
38.5%0.3%13
Chuẩn Xác
0%0%1
45.3%51.4%2,514
47.2%38.9%1,905
45.2%13.9%682
0%0%0
45.6%49.3%2,411
46.4%9.5%466
33.3%0.1%3
46.6%30.8%1,506
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoEzrealPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
81.953,958 Trận | 45.83% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 74.17%1,602 Trận | 56.24% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 70.55%3,648 Trận | 46.3% |
21.81%1,128 Trận | 42.82% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
69.9%3,377 Trận | 46.43% | |
23.47%1,134 Trận | 48.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
45.55%1,628 Trận | 51.35% | |
31.53%1,127 Trận | 55.9% | |
11.47%410 Trận | 42.93% | |
1.51%54 Trận | 57.41% | |
1.26%45 Trận | 46.67% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.69%437 Trận | |
55.58%394 Trận | |
54.95%313 Trận | |
50%138 Trận | |
58.33%48 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.46%147 Trận | |
58.76%97 Trận | |
53.49%86 Trận | |
55.38%65 Trận | |
54.72%53 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
54.55%44 Trận | |
55.56%27 Trận | |
57.14%21 Trận | |
27.78%18 Trận | |
69.23%13 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

