Tên hiển thị + #NA1
Ashe

Ashe Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.14

Bậc 1
Các phát bắn của Ashe làm chậm mục tiêu, khiến cô gây thêm sát thương lên chúng.<br><br>Đòn chí mạng của Ashe sẽ không gây thêm sát thương nhưng chúng sẽ làm mục tiêu bị chậm hơn nhiều.
Chú Tâm TiễnQ
Tán Xạ TiễnW
Ưng TiễnE
Đại Băng TiễnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tập trung vào các trang bị chí mạng để tối đa hóa sát thương từ kỹ năng Q. Kết hợp hiệu ứng làm chậm nội tại với ngọc 'Bước Chân Tốc Độ' để thả diều hiệu quả. Sử dụng chiêu cuối để mở giao tranh từ khoảng cách xa.
  • Tỉ lệ thắng50.90%
  • Tỷ lệ chọn7.60%
  • Tỷ lệ cấm3.01%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
48.71%21,773 Trận
58.75%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
10.59%4,733 Trận
51.11%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
7.94%3,548 Trận
54.93%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.13%1,399 Trận
55.33%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Quang Kính Hextech C44
3.04%1,360 Trận
56.25%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.34%597 Trận
57.45%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.3%582 Trận
56.36%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.2%536 Trận
47.57%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.98%436 Trận
51.15%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Huyết Kiếm
0.98%440 Trận
63.18%
Móc Diệt Thủy Quái
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
0.89%399 Trận
49.12%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.81%361 Trận
57.34%
Mũi Tên Yun Tal
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.75%335 Trận
55.22%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
0.67%299 Trận
48.16%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Gươm Suy Vong
0.56%249 Trận
53.41%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
83.51%49,314 Trận
50.96%
Giày Phàm Ăn
7.74%4,571 Trận
56.4%
Giày Bạc
5.86%3,458 Trận
51.82%
Giày Thép Gai
1.5%886 Trận
52.48%
Giày Thủy Ngân
0.97%573 Trận
52.18%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
83.6%50,409 Trận
51.17%
Kiếm Doran
Bình Máu
12.07%7,275 Trận
50.02%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.7%420 Trận
55%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.4%240 Trận
50%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.31%186 Trận
54.84%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.3%179 Trận
50.28%
Mũ Doran
Bình Máu
0.27%165 Trận
55.15%
Cung Doran
Bình Máu
0.27%160 Trận
46.88%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.21%129 Trận
51.94%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.18%111 Trận
54.95%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.13%81 Trận
53.09%
Kiếm Dài
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%70 Trận
61.43%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.08%47 Trận
51.06%
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%47 Trận
46.81%
Cung Doran
Bình Máu
4
0.08%46 Trận
52.17%
Trang bị
Core Items Table
Ma Vũ Song Kiếm
81.91%48,784 Trận
53.58%
Quang Kính Hextech C44
78.47%46,739 Trận
52.42%
Vô Cực Kiếm
56.09%33,410 Trận
57.43%
Móc Diệt Thủy Quái
22.38%13,332 Trận
48.95%
Lời Nhắc Tử Vong
19.76%11,767 Trận
53.75%
Kiếm B.F.
18.38%10,946 Trận
55.58%
Nỏ Thần Dominik
16.09%9,581 Trận
57.71%
Gươm Đồ Tể
8.24%4,906 Trận
43.6%
Huyết Kiếm
6.91%4,116 Trận
59.55%
Cuồng Cung Runaan
6.35%3,784 Trận
51.08%
Giáp Thiên Thần
6.16%3,666 Trận
62.74%
Gươm Suy Vong
5.41%3,221 Trận
48.74%
Nỏ Tử Thủ
3.99%2,376 Trận
57.83%
Mũi Tên Yun Tal
2.59%1,540 Trận
49.74%
Phong Thần Kiếm
2.17%1,291 Trận
52.13%
Đao Thủy Ngân
1.75%1,044 Trận
59.58%
Khăn Giải Thuật
1.74%1,039 Trận
58.52%
Đao Tím
1.68%1,001 Trận
51.05%
Chùy Gai Malmortius
1.2%712 Trận
56.04%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.98%582 Trận
50.17%
Kiếm Ác Xà
0.36%212 Trận
46.23%
Thần Kiếm Muramana
0.33%196 Trận
48.47%
Cung Chạng Vạng
0.32%190 Trận
54.21%
Khiên Băng Randuin
0.31%182 Trận
50.55%
Nguyên Tố Luân
0.3%180 Trận
48.89%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.29%172 Trận
45.35%
Súng Hải Tặc
0.23%137 Trận
46.72%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.21%123 Trận
51.22%
Áo Choàng Bóng Tối
0.19%112 Trận
62.5%
Dao Hung Tàn
0.19%114 Trận
46.49%