Tên hiển thị + #NA1
Ashe

Ashe Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.13

Bậc 2
Các phát bắn của Ashe làm chậm mục tiêu, khiến cô gây thêm sát thương lên chúng.<br><br>Đòn chí mạng của Ashe sẽ không gây thêm sát thương nhưng chúng sẽ làm mục tiêu bị chậm hơn nhiều.
Chú Tâm TiễnQ
Tán Xạ TiễnW
Ưng TiễnE
Đại Băng TiễnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng E một cách chiến lược để cung cấp tầm nhìn cho đội thay vì lãng phí nó.\nTránh tung chiêu cuối từ khoảng cách quá xa nếu không chắc chắn trúng đích; hãy giữ nó cho các giao tranh quan trọng ở đường.\nTận dụng hiệu ứng làm chậm từ đòn đánh thường để kiểm soát khoảng cách khi thả diều (kiting).
  • Tỉ lệ thắng51.12%
  • Tỷ lệ chọn11.15%
  • Tỷ lệ cấm6.67%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
53.4%25,722 Trận
58.13%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
11.28%5,434 Trận
51.84%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
6.76%3,254 Trận
55.96%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.15%1,516 Trận
53.23%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Quang Kính Hextech C44
2.88%1,385 Trận
55.81%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.28%617 Trận
55.75%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.19%571 Trận
56.04%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Huyết Kiếm
0.97%465 Trận
60.43%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.97%468 Trận
47.65%
Móc Diệt Thủy Quái
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
0.88%422 Trận
52.61%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.83%399 Trận
55.89%
Mũi Tên Yun Tal
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.72%347 Trận
54.18%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
0.59%285 Trận
51.23%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Tử Thủ
0.5%243 Trận
51.44%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.48%233 Trận
52.79%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
82.85%54,950 Trận
50.98%
Giày Phàm Ăn
9.8%6,501 Trận
54.7%
Giày Bạc
4.7%3,116 Trận
51.83%
Giày Thép Gai
1.72%1,141 Trận
52.94%
Giày Thủy Ngân
0.68%451 Trận
51.88%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
83.3%56,553 Trận
51.13%
Kiếm Doran
Bình Máu
12.41%8,423 Trận
50.27%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.73%497 Trận
51.31%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.41%275 Trận
46.91%
Cung Doran
Bình Máu
0.35%238 Trận
50.84%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.34%233 Trận
50.21%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.26%179 Trận
61.45%
Mũ Doran
Bình Máu
0.2%134 Trận
50%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.18%125 Trận
50.4%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.17%113 Trận
49.56%
Kiếm Dài
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.11%76 Trận
56.58%
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.1%69 Trận
56.52%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.09%62 Trận
41.94%
Cung Doran
Bình Máu
4
0.07%46 Trận
41.3%
Giày
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.06%43 Trận
53.49%
Trang bị
Core Items Table
Ma Vũ Song Kiếm
83.84%55,156 Trận
53.25%
Quang Kính Hextech C44
82.44%54,234 Trận
52.06%
Vô Cực Kiếm
56.99%37,490 Trận
57.17%
Lời Nhắc Tử Vong
19.8%13,024 Trận
53.81%
Móc Diệt Thủy Quái
19.49%12,820 Trận
49.5%
Kiếm B.F.
18.64%12,261 Trận
55.13%
Nỏ Thần Dominik
15.41%10,140 Trận
57.92%
Gươm Đồ Tể
8.23%5,412 Trận
43.66%
Huyết Kiếm
6.7%4,410 Trận
59.39%
Giáp Thiên Thần
6.27%4,127 Trận
61.55%
Cuồng Cung Runaan
5.32%3,501 Trận
50.27%
Nỏ Tử Thủ
4.22%2,775 Trận
57.73%
Gươm Suy Vong
4.15%2,727 Trận
49.14%
Mũi Tên Yun Tal
2.07%1,360 Trận
49.19%
Đao Thủy Ngân
1.61%1,060 Trận
60.28%
Khăn Giải Thuật
1.59%1,047 Trận
56.26%
Phong Thần Kiếm
1.5%988 Trận
50.61%
Đao Tím
1.18%776 Trận
52.84%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.97%639 Trận
50.39%
Chùy Gai Malmortius
0.94%616 Trận
54.22%
Kiếm Ác Xà
0.35%230 Trận
46.09%
Cung Chạng Vạng
0.3%200 Trận
52.5%
Khiên Băng Randuin
0.29%189 Trận
52.38%
Thần Kiếm Muramana
0.26%169 Trận
51.48%
Nguyên Tố Luân
0.23%152 Trận
53.29%
Súng Hải Tặc
0.22%143 Trận
53.85%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.22%148 Trận
53.38%
Dao Hung Tàn
0.19%128 Trận
42.19%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.16%108 Trận
51.85%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.15%100 Trận
51%