42.3%48.2%182
50%1.1%4
0%0.8%3
15.8%5%19
0%0.3%1
45%44.7%169
44.1%15.6%59
38.5%25.4%96
47.1%9%34
38.9%9.5%36
43.4%14%53
42%26.5%100
Áp Đảo
28.6%1.9%7
52.5%26.2%99
29%8.2%31
42.6%24.9%94
30.8%3.4%13
58.3%3.2%12
47.3%14.6%55
16.7%6.4%24
37%7.1%27
Pháp Thuật
46.7%23.8%90
37.5%65.6%248
45.1%32.3%122
Mảnh ngọc
42.3%48.2%182
50%1.1%4
0%0.8%3
15.8%5%19
0%0.3%1
45%44.7%169
44.1%15.6%59
38.5%25.4%96
47.1%9%34
38.9%9.5%36
43.4%14%53
42%26.5%100
Áp Đảo
28.6%1.9%7
52.5%26.2%99
29%8.2%31
42.6%24.9%94
30.8%3.4%13
58.3%3.2%12
47.3%14.6%55
16.7%6.4%24
37%7.1%27
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAlistarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.04271 Trận | 38.01% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 39.19%58 Trận | 63.79% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.39%250 Trận | 35.6% |
18.33%68 Trận | 36.76% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40%142 Trận | 38.03% | |
25.07%89 Trận | 41.57% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
3.03%5 Trận | 60% | |
3.03%5 Trận | 40% | |
2.42%4 Trận | 25% | |
2.42%4 Trận | 100% | |
2.42%4 Trận | 50% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
40%5 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0%3 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
100%3 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


