42.1%48.3%145
33.3%1%3
0%0.7%2
23.1%4.3%13
0%0.3%1
43.4%45.3%136
42.9%16.3%49
37%24.3%73
50%9.3%28
34.5%9.7%29
41.5%13.7%41
43.8%26.7%80
Áp Đảo
40%1.7%5
50%28.7%86
22.7%7.3%22
39.2%26.3%79
33.3%3%9
55.6%3%9
51%16.3%49
17.6%5.7%17
31.8%7.3%22
Pháp Thuật
46.5%23.7%71
36.6%67.3%202
46.9%32%96
Mảnh ngọc
42.1%48.3%145
33.3%1%3
0%0.7%2
23.1%4.3%13
0%0.3%1
43.4%45.3%136
42.9%16.3%49
37%24.3%73
50%9.3%28
34.5%9.7%29
41.5%13.7%41
43.8%26.7%80
Áp Đảo
40%1.7%5
50%28.7%86
22.7%7.3%22
39.2%26.3%79
33.3%3%9
55.6%3%9
51%16.3%49
17.6%5.7%17
31.8%7.3%22
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAlistarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.31214 Trận | 37.85% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 37.07%43 Trận | 41.86% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.47%197 Trận | 35.03% |
18.15%53 Trận | 35.85% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.29%112 Trận | 37.5% | |
25.18%70 Trận | 45.71% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
3.82%5 Trận | 40% | |
3.05%4 Trận | 25% | |
3.05%4 Trận | 25% | |
3.05%4 Trận | 75% | |
2.29%3 Trận | 33.33% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%3 Trận | |
0%2 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
100%3 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


