Tên hiển thị + #NA1
Akshan

Akshan Trang bị cho Middle, Bản vá 16.13

Bậc 3
Mỗi ba lần gây sát thương từ Đòn Đánh hoặc Kỹ Năng gây thêm sát thương và cho một Lá Chắn nếu mục tiêu là Tướng.<br><br>Khi Akshan tấn công, gã sẽ bắn ra thêm một Đòn Đánh phụ gây ít sát thương hơn. Nếu hủy đòn đánh phụ, gã được tăng Tốc Độ Di Chuyển.
Boomerang Hàng HiệuQ
Len Lén Báo ThùW
Đu Kiểu Anh HùngE
Phát Bắn Nhớ ĐờiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng khả năng tàng hình để di chuyển quanh bản đồ và gây bất ngờ cho kẻ địch. Tận dụng khả năng hồi sinh đồng minh bằng cách hạ gục những kẻ địch vừa mới đánh bại họ.
  • Tỉ lệ thắng49.96%
  • Tỷ lệ chọn3.08%
  • Tỷ lệ cấm2.36%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
14.37%9,873 Trận
58.08%
Móc Diệt Thủy Quái
Quang Kính Hextech C44
Nỏ Thần Dominik
12.63%8,679 Trận
55.77%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
6.55%4,502 Trận
55.29%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
6.54%4,492 Trận
57.1%
Móc Diệt Thủy Quái
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
5.55%3,811 Trận
57.73%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
3.59%2,466 Trận
53.24%
Móc Diệt Thủy Quái
Quang Kính Hextech C44
Lời Nhắc Tử Vong
3.53%2,429 Trận
51.59%
Móc Diệt Thủy Quái
Phong Thần Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.9%1,993 Trận
57.75%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
1.87%1,286 Trận
48.99%
Móc Diệt Thủy Quái
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.42%976 Trận
61.89%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.33%913 Trận
60.68%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.28%878 Trận
54.9%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.22%837 Trận
57.71%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.19%819 Trận
53.6%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.06%731 Trận
57.32%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
53.1%51,216 Trận
52.62%
Giày Thủy Ngân
23.66%22,819 Trận
48.75%
Giày Thép Gai
13.11%12,643 Trận
50.08%
Giày Bạc
5.21%5,026 Trận
49.56%
Giày Cuồng Nộ
4.73%4,561 Trận
44.44%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
75.25%76,320 Trận
50.04%
Cung Doran
Bình Máu
2
13.12%13,304 Trận
48.47%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
8.06%8,170 Trận
49.77%
Mũ Doran
Bình Máu
0.72%730 Trận
49.32%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.48%484 Trận
56.2%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.47%481 Trận
50.73%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.18%182 Trận
50%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.18%180 Trận
50%
Khiên Doran
Bình Máu
0.14%146 Trận
45.89%
Kiếm Doran
0.13%127 Trận
59.06%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.11%112 Trận
56.25%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.1%98 Trận
48.98%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.1%102 Trận
42.16%
Cung Doran
Bình Máu
0.09%93 Trận
53.76%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.09%91 Trận
65.93%
Trang bị
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
55.35%55,696 Trận
49.94%
Súng Hải Tặc
53.67%54,011 Trận
50.85%
Vô Cực Kiếm
52.88%53,211 Trận
55.44%
Nỏ Thần Dominik
41.38%41,641 Trận
56.01%
Quang Kính Hextech C44
26.65%26,817 Trận
52.68%
Kiếm B.F.
14.23%14,321 Trận
52.83%
Phong Thần Kiếm
14.05%14,134 Trận
54.91%
Lời Nhắc Tử Vong
12.94%13,026 Trận
51.74%
Nỏ Tử Thủ
9.72%9,784 Trận
55.64%
Đại Bác Liên Thanh
9.34%9,399 Trận
59.38%
Kiếm Điện Phong
7.01%7,057 Trận
51.24%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
4.09%4,112 Trận
54.18%
Dao Điện Statikk
3.76%3,787 Trận
48.77%
Gươm Đồ Tể
3%3,015 Trận
34.46%
Giáp Thiên Thần
2.81%2,825 Trận
63.19%
Dao Hung Tàn
2.72%2,741 Trận
39.44%
Gươm Suy Vong
2%2,011 Trận
47.24%
Kiếm Ác Xà
1.9%1,909 Trận
47.93%
Huyết Kiếm
1.1%1,107 Trận
60.89%
Chùy Gai Malmortius
0.9%909 Trận
54.35%
Đao Tím
0.88%881 Trận
49.83%
Cuồng Đao Guinsoo
0.64%647 Trận
51.62%
Đao Thủy Ngân
0.6%604 Trận
60.26%
Khăn Giải Thuật
0.59%594 Trận
52.36%
Áo Choàng Bóng Tối
0.45%457 Trận
56.89%
Cung Chạng Vạng
0.44%444 Trận
55.41%
Kiếm Âm U
0.29%291 Trận
51.55%
Mũi Tên Yun Tal
0.26%258 Trận
56.2%
Khiên Băng Randuin
0.25%249 Trận
56.63%
Kiếm Ma Youmuu
0.18%179 Trận
50.28%