43.8%60%699
59.6%4.5%52
100%0.1%1
0%0%0
33.3%0.3%3
50.7%26.3%306
41.1%38%443
43.5%55.2%643
0%0.2%2
54.2%9.2%107
44.9%31.8%370
44.5%32.2%375
71.4%0.6%7
Chuẩn Xác
0%0.1%1
40%0.4%5
43.9%26.8%312
0%0.3%3
0%0%0
53.8%1.1%13
46.1%19.9%232
40.2%7.9%92
0%0.2%2
Áp Đảo
45.2%76.5%891
45.4%96.9%1,129
47.4%64.5%751
Mảnh ngọc
43.8%60%699
59.6%4.5%52
100%0.1%1
0%0%0
33.3%0.3%3
50.7%26.3%306
41.1%38%443
43.5%55.2%643
0%0.2%2
54.2%9.2%107
44.9%31.8%370
44.5%32.2%375
71.4%0.6%7
Chuẩn Xác
0%0.1%1
40%0.4%5
43.9%26.8%312
0%0.3%3
0%0%0
53.8%1.1%13
46.1%19.9%232
40.2%7.9%92
0%0.2%2
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAkshanPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
89.571,005 Trận | 45.87% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 30.13%47 Trận | 51.06% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 93.59%1,007 Trận | 44.89% |
2 | 2.51%27 Trận | 59.26% |
| Giày | ||
|---|---|---|
55.49%440 Trận | 44.32% | |
14.75%117 Trận | 47.86% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
79.1%882 Trận | 44.67% | |
14.08%157 Trận | 47.13% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
7.12%40 Trận | 52.5% | |
5.52%31 Trận | 38.71% | |
5.34%30 Trận | 50% | |
3.91%22 Trận | 45.45% | |
3.38%19 Trận | 63.16% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
39.22%51 Trận | |
53.13%32 Trận | |
56.25%32 Trận | |
35.71%14 Trận | |
50%12 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
33.33%18 Trận | |
60%10 Trận | |
80%5 Trận | |
25%4 Trận | |
75%4 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
0%2 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


