49.5%92.4%29,068
38.6%0.1%44
60%0%5
41.3%0.2%46
46.8%1.2%376
49.5%91.2%28,695
49.9%10%3,139
49.4%81.5%25,662
52.8%1%316
52.1%1.1%353
57%1%323
49.3%90.4%28,441
Áp Đảo
51.8%0.3%85
100%0%4
45.5%0%11
46.3%0.2%54
49.1%60.2%18,948
50.6%15.2%4,795
49.4%70.1%22,072
51.4%0.3%107
49.3%4.9%1,554
Kiên Định
49.3%98.1%30,873
49.2%95.9%30,183
48.8%75.3%23,700
Mảnh ngọc
49.5%92.4%29,068
38.6%0.1%44
60%0%5
41.3%0.2%46
46.8%1.2%376
49.5%91.2%28,695
49.9%10%3,139
49.4%81.5%25,662
52.8%1%316
52.1%1.1%353
57%1%323
49.3%90.4%28,441
Áp Đảo
51.8%0.3%85
100%0%4
45.5%0%11
46.3%0.2%54
49.1%60.2%18,948
50.6%15.2%4,795
49.4%70.1%22,072
51.4%0.3%107
49.3%4.9%1,554
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAkaliPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.4624,974 Trận | 49.5% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 77.45%14,515 Trận | 56.05% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 59.39%17,425 Trận | 49.19% |
36.6%10,737 Trận | 49.14% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
80.78%22,912 Trận | 50.21% | |
14.57%4,133 Trận | 46.99% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
32.74%5,403 Trận | 49.82% | |
9.53%1,572 Trận | 52.29% | |
7.45%1,229 Trận | 58.18% | |
2.83%467 Trận | 58.89% | |
2.82%465 Trận | 48.6% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.72%2,473 Trận | |
58.9%1,752 Trận | |
51.52%790 Trận | |
76.61%436 Trận | |
52.11%332 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
52.93%461 Trận | |
58.7%368 Trận | |
54.64%183 Trận | |
54.64%183 Trận | |
63.89%144 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%6 Trận | |
33.33%6 Trận | |
60%5 Trận | |
25%4 Trận | |
50%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

