71.4%0%7
52.9%0.1%34
55.6%0.1%36
55.2%84%27,595
48.5%0.5%165
55.3%83.1%27,289
59.2%0.7%218
57.5%1.4%466
55.2%81.9%26,910
53%0.9%296
55%7.8%2,562
66.7%0%9
55.3%76.4%25,101
Pháp Thuật
0%0%0
56.7%30.2%9,915
56.8%20%6,577
52.4%0.9%286
33.3%0%3
56.4%1.2%381
56.3%0.8%268
51.4%4.4%1,435
57.2%45.5%14,951
Cảm Hứng
57.1%21.8%7,154
57.2%24.6%8,072
57.6%24.6%8,095
Mảnh ngọc
71.4%0%7
52.9%0.1%34
55.6%0.1%36
55.2%84%27,595
48.5%0.5%165
55.3%83.1%27,289
59.2%0.7%218
57.5%1.4%466
55.2%81.9%26,910
53%0.9%296
55%7.8%2,562
66.7%0%9
55.3%76.4%25,101
Pháp Thuật
0%0%0
56.7%30.2%9,915
56.8%20%6,577
52.4%0.9%286
33.3%0%3
56.4%1.2%381
56.3%0.8%268
51.4%4.4%1,435
57.2%45.5%14,951
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSennaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
88.0627,380 Trận | 54.87% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 70.77%11,306 Trận | 63.77% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
57.13%19,678 Trận | 56.38% | |
30.47%10,495 Trận | 53.34% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
81.25%26,524 Trận | 55.77% | |
9.81%3,201 Trận | 55.98% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
47.61%11,728 Trận | 59.69% | |
14.97%3,687 Trận | 61.32% | |
8.56%2,109 Trận | 62.21% | |
4.68%1,153 Trận | 57.68% | |
3.97%978 Trận | 59.3% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.1%6,043 Trận | |
61.89%2,178 Trận | |
59.26%1,372 Trận | |
64.03%631 Trận | |
56.44%326 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.9%1,202 Trận | |
64.57%954 Trận | |
58.23%929 Trận | |
60.48%210 Trận | |
44.71%85 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.86%412 Trận | |
54.48%145 Trận | |
62.34%77 Trận | |
53.06%49 Trận | |
64.58%48 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

