51.6%3.3%2,918
50.6%0.3%245
41%0.1%100
51.9%81.4%72,003
48.6%1.5%1,342
52%83.1%73,506
46.4%0.5%418
50.8%3.1%2,752
51.9%81%71,668
52.8%1%846
51.2%5.8%5,118
54%0.1%124
51.9%79.1%70,024
Pháp Thuật
60%0%15
52.6%63.1%55,851
52.5%3.8%3,332
56.2%0.3%276
37%0%27
49.5%1.7%1,474
49.6%11%9,753
50.9%3%2,657
53.3%53.6%47,453
Cảm Hứng
51.3%69.6%61,604
51.1%64%56,630
51.4%61.9%54,766
Mảnh ngọc
51.6%3.3%2,918
50.6%0.3%245
41%0.1%100
51.9%81.4%72,003
48.6%1.5%1,342
52%83.1%73,506
46.4%0.5%418
50.8%3.1%2,752
51.9%81%71,668
52.8%1%846
51.2%5.8%5,118
54%0.1%124
51.9%79.1%70,024
Pháp Thuật
60%0%15
52.6%63.1%55,851
52.5%3.8%3,332
56.2%0.3%276
37%0%27
49.5%1.7%1,474
49.6%11%9,753
50.9%3%2,657
53.3%53.6%47,453
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSennaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.4770,069 Trận | 51.91% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 73.34%19,827 Trận | 61.48% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.55%79,836 Trận | 51.42% |
2.41%1,994 Trận | 52.31% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
89.35%71,052 Trận | 52.49% | |
3.12%2,481 Trận | 51.43% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
84.48%71,814 Trận | 52.02% | |
5.28%4,485 Trận | 50.57% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
19.74%7,845 Trận | 58.39% | |
8.34%3,314 Trận | 55.19% | |
6.95%2,761 Trận | 60.12% | |
3.96%1,575 Trận | 55.75% | |
3.75%1,489 Trận | 57.49% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.81%3,049 Trận | |
57.91%1,789 Trận | |
57.11%1,511 Trận | |
57.24%1,125 Trận | |
61.5%600 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.52%126 Trận | |
55%100 Trận | |
60%80 Trận | |
59.02%61 Trận | |
44.9%49 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
20%5 Trận | |
33.33%3 Trận | |
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

