53.4%0.8%2,506
53.8%0.1%266
53%0.1%366
53.8%90%286,995
50.4%0.4%1,134
53.8%90.4%288,091
50.7%0.3%908
51.6%1.3%4,096
53.8%89%283,564
55.2%0.8%2,473
53.9%8.5%26,932
48.1%0%81
53.7%82.6%263,120
Pháp Thuật
80%0%10
54.3%64.3%204,820
53.6%15.4%49,001
50.6%1%3,150
57.6%0%33
50.7%1.1%3,471
51.3%6.9%21,824
51.1%1.5%4,923
54.5%71.5%227,980
Cảm Hứng
54.1%69.5%221,609
54.2%71.3%227,315
54.1%67.1%213,801
Mảnh ngọc
53.4%0.8%2,506
53.8%0.1%266
53%0.1%366
53.8%90%286,995
50.4%0.4%1,134
53.8%90.4%288,091
50.7%0.3%908
51.6%1.3%4,096
53.8%89%283,564
55.2%0.8%2,473
53.9%8.5%26,932
48.1%0%81
53.7%82.6%263,120
Pháp Thuật
80%0%10
54.3%64.3%204,820
53.6%15.4%49,001
50.6%1%3,150
57.6%0%33
50.7%1.1%3,471
51.3%6.9%21,824
51.1%1.5%4,923
54.5%71.5%227,980
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSennaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
88.9278,013 Trận | 53.49% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 71.37%112,386 Trận | 62.07% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
83.32%260,614 Trận | 53.88% | |
9.91%31,004 Trận | 51.5% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
79.62%235,118 Trận | 54.5% | |
10.16%30,008 Trận | 53.85% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
54.92%125,171 Trận | 57.79% | |
13.1%29,866 Trận | 59.72% | |
4.56%10,395 Trận | 59.55% | |
3.53%8,046 Trận | 57.87% | |
3.51%8,000 Trận | 58.29% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.48%54,486 Trận | |
59.64%28,682 Trận | |
60.73%19,183 Trận | |
61.62%4,768 Trận | |
60.5%2,648 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.25%11,940 Trận | |
58.83%11,492 Trận | |
62.54%9,171 Trận | |
59.28%2,247 Trận | |
55.16%892 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.96%4,393 Trận | |
58.79%1,325 Trận | |
57.14%791 Trận | |
54.94%506 Trận | |
52.69%427 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

