Tên In-game + #NA1
  • S15 Platinum II
  • S13 Emerald IV
  • S12 Platinum II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV
13W 11LTỉ lệ top 4 54%
Tổng số trận đã chơi24 Trận
Vị trí trung bình4.46 th / 8
  • #1 5
  • #2 2
  • #3 4
  • #4 2
  • #5 2
  • #6 2
  • #7 0
  • #8 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
15#4.2
Đao Phủ
Đao PhủClass
13#4.62
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
12#3.83
Tiên Phong
Tiên PhongClass
11#3.45
Cổ Thụ
Cổ ThụOrigin
11#3.36
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
13#4.15
Kennen
12#3.67
Hecarim
11#4.18
Gnar
11#3
Maokai
11#3.36
zzsc#tw2 ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số