Tên In-game + #NA1
  • S16 Gold II
  • S15 Silver I
  • S12 Gold II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I65 LP
26W 21LTỉ lệ top 4 55%
Tổng số trận đã chơi47 Trận
Vị trí trung bình4.23 th / 8
  • #1 6
  • #2 6
  • #3 7
  • #4 5
  • #5 6
  • #6 6
  • #7 3
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
31#4.23
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
22#3.91
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
17#4.12
Vườn Gai
Vườn GaiClass
16#3.94
Tiên Phong
Tiên PhongClass
16#4.25
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
23#3.96
Yorick
19#4.37
Amumu
19#4.05
Rakan
17#4
Sivir
16#3.94