Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum III
  • S16 Platinum III
  • S15 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II
37W 41LTỉ lệ top 4 47%
Tổng số trận đã chơi78 Trận
Vị trí TB4.55 th / 8
  • #1 10
  • #2 12
  • #3 9
  • #4 6
  • #5 9
  • #6 11
  • #7 6
  • #8 14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
55#4.47
Vườn Gai
Vườn GaiClass
46#4.26
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
43#4.14
Thực Vật
Thực VậtOrigin
37#4.65
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
35#4.23
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Amumu
48#4.46
Zyra
46#4.26
Yorick
38#4.26
Fiddlesticks
37#4.65
Malphite
34#4.32