Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum III
  • S16 Platinum IV
  • S10 Silver IV
Cập nhật gần nhất:
BRONZE
Bronze I35 LP
7W 12LTỉ lệ top 4 37%
Tổng số trận đã chơi19 Trận
Vị trí trung bình5.32 th / 8
  • #1 1
  • #2 2
  • #3 1
  • #4 3
  • #5 2
  • #6 2
  • #7 5
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
12#5.83
Thực Vật
Thực VậtOrigin
10#5.9
Đao Phủ
Đao PhủClass
8#5.63
Thích Ứng
Thích ỨngClass
7#4.71
Tàn Phá
Tàn PháClass
7#4.29
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
10#5.9
Soraka
9#5.78
Yorick
8#5.5
Kog'Maw
7#4
Azir
7#5.71