Tên In-game + #NA1
  • S17 Master I
  • S16 Master I
  • S14 Master I
Cập nhật gần nhất:
EMERALD
Emerald IV21 LP
28W 13LTỉ lệ top 4 68%
Tổng số trận đã chơi41 Trận
Vị trí trung bình3.84 th / 8
  • #1 7
  • #2 4
  • #3 9
  • #4 6
  • #5 1
  • #6 5
  • #7 3
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
23#3.65
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
22#4.05
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
21#3.71
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
18#3.83
Tiên Phong
Tiên PhongClass
17#3.12
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Sentinel
26#3.65
Amumu
22#3.68
Kennen
17#4.12
Maokai
16#4.19
Kog'Maw
14#3.36
SnowFaker#tw2 ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số