Tên In-game + #NA1
  • S16 Bronze III
  • S15 Platinum III
  • S12 Silver III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III58 LP
16W 11LTỉ lệ top 4 59%
Tổng số trận đã chơi27 Trận
Vị trí TB4 th / 8
  • #1 4
  • #2 4
  • #3 7
  • #4 1
  • #5 2
  • #6 3
  • #7 5
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
16#3.06
Vườn Gai
Vườn GaiClass
12#2.75
Thụ Thần
Thụ ThầnClass
11#2.64
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
11#2.82
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
11#3.36
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Amumu
15#3.2
Zyra
12#2.75
Ivern
11#2.64
Yorick
11#2.82
Azir
10#2.9