Tên In-game + #NA1
  • S16 Silver III
  • S15 Gold III
  • S14 Silver IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV35 LP
5W 3LTỉ lệ top 4 63%
Tổng số trận đã chơi8 Trận
Vị trí trung bình3.75 th / 8
  • #1 1
  • #2 2
  • #3 1
  • #4 1
  • #5 0
  • #6 3
  • #7 0
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Tiên Phong
Tiên PhongClass
5#3
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
5#4.8
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
4#4.5
Mặt Trăng
Mặt TrăngOrigin
4#3.25
Thích Ứng
Thích ỨngClass
3#2.67
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Diana
4#3.25
Sentinel
4#2.25
Amumu
4#4.5
Varus
3#4
Nidalee
3#4