Tên In-game + #NA1
  • S16 Platinum IV
  • S15 Platinum I
  • S13 Platinum III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I45 LP
45W 44LTỉ lệ top 4 51%
Tổng số trận đã chơi89 Trận
Vị trí trung bình4.44 th / 8
  • #1 13
  • #2 11
  • #3 8
  • #4 13
  • #5 13
  • #6 10
  • #7 9
  • #8 12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
42#4.02
Tiên Phong
Tiên PhongClass
32#4.72
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
29#3.69
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
28#4.43
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
27#3.96
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
31#3.81
Sentinel
30#4.27
Amumu
26#4.42
Diana
24#5
Sivir
23#3.74