Tên In-game + #NA1
  • S16 Platinum II
  • S12 Gold IV
  • S10 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV55 LP
32W 26LTỉ lệ top 4 55%
Tổng số trận đã chơi58 Trận
Vị trí trung bình3.98 th / 8
  • #1 15
  • #2 6
  • #3 4
  • #4 7
  • #5 7
  • #6 7
  • #7 9
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
49#3.84
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
46#3.59
Tiên Linh
Tiên LinhOrigin
27#3.78
Vệ Quân
Vệ QuânClass
25#3.56
Thợ Săn
Thợ SănClass
25#3.4
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
50#3.74
Tristana
28#3.79
Rammus
28#3.68
Sivir
27#3.41
Rakan
26#3.65