Tên In-game + #NA1
  • S16 Platinum III
  • S14 Gold IV
  • S13 Silver II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver III
8W 9LTỉ lệ top 4 47%
Tổng số trận đã chơi17 Trận
Vị trí trung bình4.94 th / 8
  • #1 0
  • #2 3
  • #3 4
  • #4 1
  • #5 1
  • #6 2
  • #7 3
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Vệ Quân
Vệ QuânClass
10#5.4
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
9#5.44
Thuật Sư
Thuật SưClass
8#4.75
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
6#4.67
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
6#4.67
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Leona
7#4.57
Ornn
7#4.43
Yorick
6#4.67
Karma
6#4.67
Ahri
6#4.67