Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold IV
  • S16 Silver III
  • S15 Silver III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV3 LP
10W 8LTỉ lệ top 4 56%
Tổng số trận đã chơi18 Trận
Vị trí trung bình4.17 th / 8
  • #1 3
  • #2 2
  • #3 4
  • #4 1
  • #5 3
  • #6 0
  • #7 3
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
13#4.23
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
8#4.5
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
8#3.25
Đao Phủ
Đao PhủClass
8#3.5
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
7#3.57
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
8#3.25
Yorick
7#3.43
Malphite
6#2.17
Ezreal
6#3.83
Kennen
6#3.17