Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver III
  • S16 Platinum II
  • S15 Silver II
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV
37W 31LTỉ lệ top 4 54%
Tổng số trận đã chơi68 Trận
Vị trí trung bình4.32 th / 8
  • #1 5
  • #2 9
  • #3 10
  • #4 10
  • #5 9
  • #6 9
  • #7 8
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
46#3.74
Thực Vật
Thực VậtOrigin
39#4.26
Đao Phủ
Đao PhủClass
31#3.52
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
30#3.53
Vườn Gai
Vườn GaiClass
29#3.59
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Fiddlesticks
37#4.3
Amumu
36#3.72
Yorick
33#3.85
Soraka
31#3.68
Azir
29#3.45