Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum IV
  • S16 Platinum II
  • S15 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III27 LP
24W 16LTỉ lệ top 4 60%
Tổng số trận đã chơi40 Trận
Vị trí trung bình4.38 th / 8
  • #1 4
  • #2 4
  • #3 7
  • #4 9
  • #5 3
  • #6 4
  • #7 5
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
22#3.95
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
21#4.43
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
14#3.93
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
12#4.58
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
12#5.08
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
22#4.18
Kennen
17#3.88
Sivir
15#4.2
Sentinel
13#5.23
Yorick
12#4.5