Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum IV
  • S16 Platinum II
  • S14 Bronze I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II
20W 18LTỉ lệ top 4 53%
Tổng số trận đã chơi38 Trận
Vị trí trung bình4.29 th / 8
  • #1 7
  • #2 6
  • #3 2
  • #4 5
  • #5 2
  • #6 8
  • #7 4
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
18#3.5
Tiên Phong
Tiên PhongClass
14#4.5
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
14#4
Vệ Quân
Vệ QuânClass
13#4.85
Tiên Linh
Tiên LinhOrigin
13#4.38
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
13#3.85
Gnar
12#4.25
Hecarim
12#4.58
Vi
11#2.91
Ornn
10#6.1
Cxd#6666 ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số