Tên In-game + #NA1
  • S16 Platinum IV
  • S15 Gold IV
  • S14 Gold II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II14 LP
9W 7LTỉ lệ top 4 56%
Tổng số trận đã chơi16 Trận
Vị trí trung bình4.25 th / 8
  • #1 1
  • #2 2
  • #3 6
  • #4 0
  • #5 3
  • #6 0
  • #7 2
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
10#4.1
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
7#4
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
7#3
Tiên Phong
Tiên PhongClass
6#4.17
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
6#3.33
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
9#4.22
Sentinel
7#4
Vi
7#3.57
Kog'Maw
6#4.17
Diana
5#4.4