Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver II
  • S16 Gold I
  • S15 Gold II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III56 LP
19W 21LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi40 Trận
Vị trí trung bình4.47 th / 8
  • #1 8
  • #2 4
  • #3 3
  • #4 4
  • #5 4
  • #6 6
  • #7 6
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
21#4.38
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
17#4.29
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
14#4.29
Tiên Phong
Tiên PhongClass
14#4.21
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
14#4.71
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Sentinel
16#4.5
Vi
14#4.43
Amumu
14#4.5
Nidalee
12#4.25
Malphite
12#4.17