Tên In-game + #NA1
  • S16 Gold II
  • S15 Platinum IV
  • S13 Bronze II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II40 LP
29W 24LTỉ lệ top 4 55%
Tổng số trận đã chơi53 Trận
Vị trí trung bình4.17 th / 8
  • #1 9
  • #2 8
  • #3 6
  • #4 6
  • #5 8
  • #6 4
  • #7 6
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
31#3.68
Thuật Sư
Thuật SưClass
26#4.19
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
21#3.57
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
20#3.7
Vệ Quân
Vệ QuânClass
17#4.71
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
22#3.91
Amumu
19#3.58
Gnar
16#3.38
Yorick
16#4.13
Ornn
15#4.33