Tên In-game + #NA1
  • S16 Gold II
  • S15 Emerald III
  • S14 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II36 LP
27W 22LTỉ lệ top 4 55%
Tổng số trận đã chơi49 Trận
Vị trí TB4.35 th / 8
  • #1 6
  • #2 8
  • #3 6
  • #4 7
  • #5 4
  • #6 6
  • #7 7
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
24#4.5
Thực Vật
Thực VậtOrigin
24#4.5
Vệ Quân
Vệ QuânClass
23#4.3
Thuật Sư
Thuật SưClass
17#3.88
Tiên Phong
Tiên PhongClass
15#5.53
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Fiddlesticks
18#4.11
Vi
14#3.71
Rammus
14#3.5
Amumu
14#5.07
Yorick
12#4.33