Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum IV
  • S14 Gold I
  • S11 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II47 LP
38W 38LTỉ lệ top 4 50%
Tổng số trận đã chơi76 Trận
Vị trí trung bình4.54 th / 8
  • #1 10
  • #2 9
  • #3 14
  • #4 5
  • #5 7
  • #6 9
  • #7 10
  • #8 12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
39#4.33
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
37#4.16
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
29#4.17
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
28#3.96
Đao Phủ
Đao PhủClass
25#4.48
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
33#4.27
Kog'Maw
24#4.13
Sentinel
24#4
Malphite
24#3.88
Nidalee
22#4