Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum III
  • S16 Diamond IV
  • S15 Emerald II
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV75 LP
41W 43LTỉ lệ top 4 49%
Tổng số trận đã chơi84 Trận
Vị trí trung bình4.64 th / 8
  • #1 16
  • #2 10
  • #3 9
  • #4 6
  • #5 5
  • #6 6
  • #7 14
  • #8 18
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
58#4.76
Tiên Phong
Tiên PhongClass
39#4.28
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
36#4.69
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
32#3.38
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
32#4.63
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
49#4.61
Sentinel
37#4.62
Yorick
26#4.92
Kog'Maw
22#3.91
Nidalee
22#3.91
Rotwang#amv ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số