Tên In-game + #NA1
  • S17 Diamond II
  • S16 Diamond III
  • S15 Master I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II75 LP
12W 11LTỉ lệ top 4 52%
Tổng số trận đã chơi23 Trận
Vị trí trung bình4.17 th / 8
  • #1 4
  • #2 3
  • #3 1
  • #4 4
  • #5 5
  • #6 3
  • #7 0
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
14#3.79
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
12#3.83
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
10#3.2
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
9#3.44
Lục Bảo
Lục BảoOrigin
9#3.78
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
11#3.91
Kennen
11#3.55
Amumu
10#3.3
Taric
9#3.78
Sett
9#4.22
Hansen#CUTE ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số