Tên In-game + #NA1
  • S17 Master I
  • S16 Master I
  • S15 Master I
Cập nhật gần nhất:
DIAMOND
Diamond IV10 LP
53W 32LTỉ lệ top 4 62%
Tổng số trận đã chơi85 Trận
Vị trí trung bình3.91 th / 8
  • #1 12
  • #2 17
  • #3 5
  • #4 19
  • #5 14
  • #6 6
  • #7 7
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
44#3.95
Tiên Phong
Tiên PhongClass
42#3.55
Liên Kích
Liên KíchClass
31#3.58
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
30#3.67
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
30#4
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
38#4.24
Sentinel
37#3.43
Zyra
30#4
Taric
30#3.3
Hecarim
27#3.37
Chrollo#MUFC ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số