Tên In-game + #NA1
  • S16 Silver II
  • S15 Silver II
  • S14 Silver II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II17 LP
21W 22LTỉ lệ top 4 49%
Tổng số trận đã chơi43 Trận
Vị trí TB4.4 th / 8
  • #1 12
  • #2 4
  • #3 3
  • #4 2
  • #5 2
  • #6 6
  • #7 6
  • #8 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Tiên Phong
Tiên PhongClass
19#3.32
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
18#4.17
Thuật Sư
Thuật SưClass
12#4.42
Lục Bảo
Lục BảoOrigin
12#3.5
Thực Vật
Thực VậtOrigin
12#5.83
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Sentinel
13#2.54
Gnar
13#3
Amumu
13#4.08
Sett
12#3.92
Taric
12#3.5