Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold II
  • S16 Platinum IV
  • S15 Silver II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III22 LP
23W 20LTỉ lệ top 4 53%
Tổng số trận đã chơi43 Trận
Vị trí trung bình4.67 th / 8
  • #1 7
  • #2 5
  • #3 4
  • #4 6
  • #5 1
  • #6 6
  • #7 2
  • #8 11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
22#4.09
Đao Phủ
Đao PhủClass
17#4.59
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
15#3.13
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
12#4.58
Tiên Phong
Tiên PhongClass
12#5.08
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
15#4.07
Amumu
14#4.71
Fiddlesticks
12#5.08
Taric
11#4.18
Gnar
11#3.36