Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver IV
  • S16 Gold II
  • S14 Silver I
Cập nhật gần nhất:
BRONZE
Bronze I25 LP
3W 3LTỉ lệ top 4 50%
Tổng số trận đã chơi6 Trận
Vị trí trung bình3.67 th / 8
  • #1 2
  • #2 0
  • #3 0
  • #4 1
  • #5 2
  • #6 1
  • #7 0
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
BRONZE
Bronze I20 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
4#5
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
3#5.33
Thuật Sư
Thuật SưClass
3#3.67
Thực Vật
Thực VậtOrigin
3#3.67
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
2#5
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
4#5
Sett
3#3.67
Yorick
2#5
Karma
2#5
Ahri
2#5