Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold I
  • S10 Silver III
  • S9.5 Silver III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver III20 LP
12W 20LTỉ lệ top 4 38%
Tổng số trận đã chơi32 Trận
Vị trí trung bình5.29 th / 8
  • #1 5
  • #2 2
  • #3 2
  • #4 2
  • #5 2
  • #6 4
  • #7 5
  • #8 9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
13#4.38
Tàn Phá
Tàn PháClass
11#5.27
Thuật Sư
Thuật SưClass
7#5
Tiên Phong
Tiên PhongClass
7#4.14
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
6#5
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
7#4.29
Sentinel
7#2.57
Yorick
6#5
Sivir
6#5.17
Camille
6#5.33