Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold III
  • S16 Silver IV
  • S15 Silver I
Cập nhật gần nhất:
BRONZE
Bronze I54 LP
8W 9LTỉ lệ top 4 47%
Tổng số trận đã chơi17 Trận
Vị trí trung bình4.82 th / 8
  • #1 1
  • #2 1
  • #3 2
  • #4 4
  • #5 4
  • #6 1
  • #7 1
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
9#3.89
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
8#4.38
Thuật Sư
Thuật SưClass
6#5.67
Thích Ứng
Thích ỨngClass
5#3.6
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
5#3.6
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
9#3.89
Yorick
8#4.13
Sett
8#4.38
Kog'Maw
5#3.6
Master Yi
5#3.6