Tên In-game + #NA1
  • S13 Gold III
  • S12 Gold III
  • S11 Gold III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II10 LP
20W 17LTỉ lệ top 4 54%
Tổng số trận đã chơi37 Trận
Vị trí trung bình4.27 th / 8
  • #1 5
  • #2 8
  • #3 2
  • #4 5
  • #5 5
  • #6 2
  • #7 6
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
32#4.13
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
29#3.83
Tiên Phong
Tiên PhongClass
29#3.72
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
29#3.83
Thích Ứng
Thích ỨngClass
28#3.71
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Diana
30#3.8
Kog'Maw
29#3.83
Vi
29#3.83
Amumu
28#3.82
Nidalee
28#3.71