Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum IV
  • S16 Gold II
  • S15 Platinum III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III
33W 35LTỉ lệ top 4 49%
Tổng số trận đã chơi68 Trận
Vị trí TB4.63 th / 8
  • #1 8
  • #2 5
  • #3 8
  • #4 12
  • #5 10
  • #6 7
  • #7 11
  • #8 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Vệ Quân
Vệ QuânClass
33#4.3
Thực Vật
Thực VậtOrigin
31#4.16
Thuật Sư
Thuật SưClass
29#4.14
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
21#4.71
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
21#4.9
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Fiddlesticks
30#4.17
Lillia
29#4.17
Rammus
29#4.24
Ornn
27#4.22
Shen
27#4.04