Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver II
  • S16 Gold II
  • S15 Bronze III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II36 LP
17W 22LTỉ lệ top 4 44%
Tổng số trận đã chơi39 Trận
Vị trí trung bình4.64 th / 8
  • #1 3
  • #2 3
  • #3 5
  • #4 6
  • #5 6
  • #6 9
  • #7 7
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
15#5.07
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
14#4.29
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
13#4.38
Tàn Phá
Tàn PháClass
12#4.08
Vệ Quân
Vệ QuânClass
12#4.75
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Lillia
14#4.21
Sentinel
13#4.38
Pebbles
12#4.25
Brambleback
12#4.08
Vi
12#4.67