Tên In-game + #NA1
  • S16 Gold I
  • S15 Gold I
  • S14 Silver IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III26 LP
13W 8LTỉ lệ top 4 62%
Tổng số trận đã chơi21 Trận
Vị trí trung bình4.1 th / 8
  • #1 5
  • #2 5
  • #3 0
  • #4 3
  • #5 0
  • #6 2
  • #7 1
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
11#3.64
Thần Rừng
Thần RừngOrigin
7#3.29
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
6#2.17
Tiên Phong
Tiên PhongClass
6#4
Đao Phủ
Đao PhủClass
6#1.67
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Kennen
7#3
Fiddlesticks
6#3.5
Hecarim
5#4.6
Ezreal
5#3.2
Diana
5#4.6
StoneRoses#NA1 ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số