Tên In-game + #NA1
  • S14 Platinum IV
  • S13 Platinum IV
  • S10 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I10 LP
42W 42LTỉ lệ top 4 50%
Tổng số trận đã chơi84 Trận
Vị trí TB4.51 th / 8
  • #1 8
  • #2 7
  • #3 17
  • #4 10
  • #5 13
  • #6 8
  • #7 15
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Vệ Quân
Vệ QuânClass
39#4.44
Tiên Phong
Tiên PhongClass
34#4.29
Thực Vật
Thực VậtOrigin
33#4.58
Thuật Sư
Thuật SưClass
27#4.41
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
27#4.15
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Sentinel
28#4.14
Gnar
27#3.41
Fiddlesticks
25#4.4
Soraka
23#4.43
Taric
22#3.68
Purt#666 ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số