Tên In-game + #NA1
  • S16 Gold II
  • S14 Bronze IV
  • S11 Bronze I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II90 LP
34W 32LTỉ lệ top 4 52%
Tổng số trận đã chơi66 Trận
Vị trí trung bình2 nd / 8
  • #1 0
  • #2 1
  • #3 0
  • #4 0
  • #5 0
  • #6 0
  • #7 0
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Tiệc Tùng
Tiệc TùngClass
1#2
Song Đấu
Song ĐấuClass
1#2
Tối Tân
Tối TânOrigin
1#2
Hủy Diệt
Hủy DiệtOrigin
1#2
Chuộc Tội
Chuộc TộiOrigin
1#2
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Rhaast
1#2
Corki
1#2
Bard
1#2
Fiora
1#2
Jhin
1#2