Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver II
  • S16 Silver I
  • S15 Gold III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II13 LP
12W 18LTỉ lệ top 4 40%
Tổng số trận đã chơi30 Trận
Vị trí trung bình4.63 th / 8
  • #1 4
  • #2 4
  • #3 2
  • #4 2
  • #5 8
  • #6 2
  • #7 3
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
14#4.79
Tiên Phong
Tiên PhongClass
12#3.5
Liên Kích
Liên KíchClass
9#4.78
Tàn Phá
Tàn PháClass
8#3.63
Thuật Sư
Thuật SưClass
8#4.25
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Rakan
15#4.6
Varus
10#4.6
Diana
9#4.11
Veigar
8#5.13
Hecarim
7#4.43