Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver IV
  • S16 Silver IV
  • S15 Gold I
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum III29 LP
40W 31LTỉ lệ top 4 56%
Tổng số trận đã chơi71 Trận
Vị trí trung bình4.19 th / 8
  • #1 8
  • #2 10
  • #3 12
  • #4 10
  • #5 9
  • #6 9
  • #7 6
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
33#4.27
Cự Thạch
Cự ThạchClass
22#4.64
Tiên Phong
Tiên PhongClass
21#4.81
Thực Vật
Thực VậtOrigin
21#3.81
Vệ Quân
Vệ QuânClass
19#4.37
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Malphite
22#4.64
Sentinel
19#4.68
Fiddlesticks
18#3.61
Zyra
16#3.44
Taric
15#4.2
Dknuckles#NA1 ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số