Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver II
  • S16 Platinum IV
  • S14 Gold III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I17 LP
39W 33LTỉ lệ top 4 54%
Tổng số trận đã chơi72 Trận
Vị trí trung bình4.47 th / 8
  • #1 11
  • #2 10
  • #3 7
  • #4 11
  • #5 5
  • #6 9
  • #7 5
  • #8 14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
39#4.23
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
36#4.22
Tiên Phong
Tiên PhongClass
29#4.31
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
28#4.39
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
24#3.75
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
41#4.15
Vi
33#4.09
Sentinel
29#4.52
Diana
28#3.96
Sivir
25#4.44