Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum II
  • S16 Bronze I
  • S15 Gold II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV75 LP
6W 12LTỉ lệ top 4 33%
Tổng số trận đã chơi18 Trận
Vị trí trung bình5.44 th / 8
  • #1 0
  • #2 3
  • #3 3
  • #4 0
  • #5 3
  • #6 1
  • #7 2
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Thuật Sư
Thuật SưClass
10#6
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
7#7
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
6#6.5
Mặt Trăng
Mặt TrăngOrigin
6#3.83
Vệ Quân
Vệ QuânClass
6#5.5
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Diana
7#4.14
Yorick
6#7
Sett
5#6.2
Ahri
5#6.2
Aphelios
5#4
Country#Sucks ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số