Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold IV
  • S16 Gold II
  • S15 Silver II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I35 LP
14W 11LTỉ lệ top 4 56%
Tổng số trận đã chơi25 Trận
Vị trí trung bình4.28 th / 8
  • #1 4
  • #2 3
  • #3 2
  • #4 5
  • #5 3
  • #6 2
  • #7 4
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
9#4.11
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
9#4.22
Vệ Quân
Vệ QuânClass
8#5
Cổ Thụ
Cổ ThụOrigin
7#3.86
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
7#4
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Sentinel
10#4.1
Krug
8#4.13
Maokai
7#3.86
Hecarim
7#3.57
Gnar
7#3.29
Code Topaz#Code ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số