Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum IV
  • S16 Gold II
  • S15 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I10 LP
15W 19LTỉ lệ top 4 44%
Tổng số trận đã chơi34 Trận
Vị trí trung bình4.56 th / 8
  • #1 5
  • #2 2
  • #3 2
  • #4 6
  • #5 7
  • #6 5
  • #7 5
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
15#3.6
Tiên Phong
Tiên PhongClass
13#3.69
Tàn Phá
Tàn PháClass
12#4.67
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
12#4.67
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
10#4.2
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Pebbles
14#4.71
Cinderling
12#4.75
Xayah
12#4.42
Scuttlecrab
11#4.64
Gromp
11#4.82