Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold II
  • S16 Platinum III
  • S15 Emerald IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver III63 LP
8W 9LTỉ lệ top 4 47%
Tổng số trận đã chơi17 Trận
Vị trí trung bình4.71 th / 8
  • #1 1
  • #2 2
  • #3 4
  • #4 1
  • #5 3
  • #6 1
  • #7 2
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
10#4.2
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
9#4.33
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
8#4.5
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
8#3.88
Thích Ứng
Thích ỨngClass
6#3.83
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
10#4.2
Kog'Maw
8#3.88
Nidalee
7#4
Sett
6#3.83
Sentinel
5#5