Tên In-game + #NA1
  • S17 Master I
  • S16 Master I
  • S15 Master I
Cập nhật gần nhất:
MASTER
Master I15 LP
62W 43LTỉ lệ top 4 59%
Tổng số trận đã chơi105 Trận
Vị trí TB3.94 th / 8
  • #1 19
  • #2 18
  • #3 7
  • #4 10
  • #5 10
  • #6 11
  • #7 10
  • #8 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Tiên Phong
Tiên PhongClass
46#4
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
41#3.73
Thuật Sư
Thuật SưClass
33#3.61
Thực Vật
Thực VậtOrigin
32#4.19
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
31#3.68
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Sentinel
37#4.08
Amumu
30#3.67
Diana
29#4.07
Taric
28#2.86
Fiddlesticks
28#4.11