Tên In-game + #NA1
  • S15 Silver II
  • S14 Platinum IV
  • S13 Silver I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II59 LP
14W 25LTỉ lệ top 4 36%
Tổng số trận đã chơi39 Trận
Vị trí trung bình7.5 th / 8
  • #1 0
  • #2 0
  • #3 0
  • #4 0
  • #5 0
  • #6 0
  • #7 1
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
2#7.5
Đồ Tể
Đồ TểClass
2#7.5
Bilgewater
BilgewaterOrigin
1#7
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
1#7
Darkin
DarkinOrigin
1#7
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Briar
2#7.5
Twisted Fate
2#7.5
Illaoi
1#7
Yasuo
1#7
Nautilus
1#7